Cách viết chữ 铎 (duó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Duo, large ancient bell · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铎 |
|---|---|
| Pinyin | duó |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94CE |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Duo
- large ancient bell
Nghĩa: surname Duo, large ancient bell · 10 nét
| Chữ Hán | 铎 |
|---|---|
| Pinyin | duó |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94CE |