Cách viết chữ 俸 (fèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: salary · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 俸
Thứ tự nét từng bước của chữ 俸

Luyện viết chữ 俸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán俸
Pinyinfèng
Số nét10
UnicodeU+4FF8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 俸 →