Cách viết chữ 呒 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: perplexed, astonished, dialectal equivalent of 沒有|没有[mei2 you3] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 呒
Thứ tự nét từng bước của chữ 呒

Luyện viết chữ 呒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呒
Pinyinfǔ (cũng đọc: m2)
Số nét7
UnicodeU+5452

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呒 →