Cách viết chữ 孚 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to trust, to believe in · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 孚 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5B5A |
Nghĩa tiếng Anh
- to trust
- to believe in
Nghĩa: to trust, to believe in · 7 nét
| Chữ Hán | 孚 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5B5A |