Cách viết chữ 腑 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: internal organs · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腑 |
|---|---|
| Pinyin | fǔ |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8151 |
Nghĩa tiếng Anh
- internal organs
Nghĩa: internal organs · 12 nét
| Chữ Hán | 腑 |
|---|---|
| Pinyin | fǔ |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8151 |