Cách viết chữ 鴔 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鵖鴔[bi1 fu2] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鴔 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9D14 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鵖鴔[bi1 fu2]
Nghĩa: see 鵖鴔[bi1 fu2] · 15 nét
| Chữ Hán | 鴔 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9D14 |