Cách viết chữ 麸 (fū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 麩|麸[fu1], bran · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麸 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9EB8 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 麩|麸[fu1]
- bran
Nghĩa: variant of 麩|麸[fu1], bran · 11 nét
| Chữ Hán | 麸 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9EB8 |