Cách viết chữ 伕 (fū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 夫[fu1] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 伕 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4F15 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 夫[fu1]
Nghĩa: variant of 夫[fu1] · 6 nét
| Chữ Hán | 伕 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4F15 |