AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 旮 (gā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 旮旯[ga1 la2] · 6 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 旮
Luyện viết chữ 旮 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
旮
Pinyin
gā
Số nét
6
Unicode
U+65EE
Nghĩa tiếng Anh
see 旮旯[ga1 la2]
Chữ Hán khác
旰
gàn
晷
guǐ
更
gèng
杆
gān
杠
gàng
杲
gǎo
构
gòu
果
guǒ
枸
gǒu
柑
gān
柜
guì
栝
guā
Tự viết chữ 旮 →