Cách viết chữ 枸 (gǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bent, crooked, Chinese wolfberry (Lycium chinense) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枸 |
|---|---|
| Pinyin | gǒu (cũng đọc: gōu, jǔ) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+67B8 |
Nghĩa tiếng Anh
- bent
- crooked
- Chinese wolfberry (Lycium chinense)
- Citrus medica