Cách viết chữ 桄 (guàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 桄榔[guang1 lang2], woven wood and bamboo utensil, classifier for threads and strings · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桄 |
|---|---|
| Pinyin | guàng (cũng đọc: guāng) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6844 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 桄榔[guang1 lang2]
- woven wood and bamboo utensil
- classifier for threads and strings