Cách viết chữ 赅 (gāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gai, complete, full · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赅 |
|---|---|
| Pinyin | gāi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D45 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gai
- complete
- full
Nghĩa: surname Gai, complete, full · 10 nét
| Chữ Hán | 赅 |
|---|---|
| Pinyin | gāi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D45 |