Cách viết chữ 擀 (gǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to roll (dough etc) · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 擀 |
|---|---|
| Pinyin | gǎn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+64C0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to roll (dough etc)
Nghĩa: to roll (dough etc) · 16 nét
| Chữ Hán | 擀 |
|---|---|
| Pinyin | gǎn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+64C0 |