Cách viết chữ 哿 (gě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: excellent, happy, well-being · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哿 |
|---|---|
| Pinyin | gě |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+54FF |
Nghĩa tiếng Anh
- excellent
- happy
- well-being
Nghĩa: excellent, happy, well-being · 10 nét
| Chữ Hán | 哿 |
|---|---|
| Pinyin | gě |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+54FF |