Cách viết chữ 噶 (gá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: phonetic ga (used in rendering Tibetan and Mongolian sounds), Tibetan Ge: language of Buddha, (dialect) final particle similar to 了[le5] (esp. in Yunnan) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 噶
Thứ tự nét từng bước của chữ 噶

Luyện viết chữ 噶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán噶
Pinyingá
Số nét15
UnicodeU+5676

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 噶 →