Cách viết chữ 圭 (guī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (old) jade tablet (a ceremonial badge of rank) · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 圭
Thứ tự nét từng bước của chữ 圭

Luyện viết chữ 圭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán圭
Pinyinguī
Số nét6
UnicodeU+572D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 圭 →