Cách viết chữ 垢 (gòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dirt, disgrace · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 垢 |
|---|---|
| Pinyin | gòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+57A2 |
Nghĩa tiếng Anh
- dirt
- disgrace
Từ chứa chữ 垢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 污垢 | wū gòu | filth; grime |
Nghĩa: dirt, disgrace · 9 nét
| Chữ Hán | 垢 |
|---|---|
| Pinyin | gòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+57A2 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 污垢 | wū gòu | filth; grime |