Cách viết chữ 坩 (gān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crucible · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 坩
Thứ tự nét từng bước của chữ 坩

Luyện viết chữ 坩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坩
Pinyingān
Số nét8
UnicodeU+5769

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坩 →