Cách viết chữ 垓 (gāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: boundary · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 垓
Thứ tự nét từng bước của chữ 垓

Luyện viết chữ 垓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垓
Pinyingāi
Số nét9
UnicodeU+5793

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垓 →