Cách viết chữ 嘎 (gǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cackling sound, old variant of 嘎[ga2] · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘎
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘎

Luyện viết chữ 嘎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘎
Pinyingǎ (cũng đọc: gá)
Số nét14
UnicodeU+560E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘎 →