Cách viết chữ 嘏 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: good fortune, longevity, far · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘏 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ (cũng đọc: jiǎ) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+560F |
Nghĩa tiếng Anh
- good fortune
- longevity
- far
- grand
Nghĩa: good fortune, longevity, far · 14 nét
| Chữ Hán | 嘏 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ (cũng đọc: jiǎ) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+560F |