Cách viết chữ 庚 (gēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: age, seventh of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1], seventh in order · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 庚
Thứ tự nét từng bước của chữ 庚

Luyện viết chữ 庚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán庚
Pinyingēng
Số nét8
UnicodeU+5E9A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 庚 →