Cách viết chữ 丨 (gǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: radical in Chinese characters (Kangxi radical 2), see 豎筆|竖笔[shu4 bi3] · 1 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 丨
Thứ tự nét từng bước của chữ 丨

Luyện viết chữ 丨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán丨
Pinyingǔn (cũng đọc: shù)
Số nét1
UnicodeU+4E28

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 丨 →