Cách viết chữ 帼 (guó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cap worn by women, feminine · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 帼
Thứ tự nét từng bước của chữ 帼

Luyện viết chữ 帼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帼
Pinyinguó
Số nét11
UnicodeU+5E3C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帼 →