Cách viết chữ 菡 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lotus blossom · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菡 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83E1 |
Nghĩa tiếng Anh
- lotus blossom
Nghĩa: lotus blossom · 11 nét
| Chữ Hán | 菡 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83E1 |