Cách viết chữ 蒿 (hāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: celery wormwood (Artemisia carvifolia), to give off, to weed · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蒿
Thứ tự nét từng bước của chữ 蒿

Luyện viết chữ 蒿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蒿
Pinyinhāo
Số nét13
UnicodeU+84BF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蒿 →