Cách viết chữ 蕻 (hóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: budding, flourishing · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕻 |
|---|---|
| Pinyin | hóng (cũng đọc: hòng) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+857B |
Nghĩa tiếng Anh
- budding
- flourishing
Nghĩa: budding, flourishing · 16 nét
| Chữ Hán | 蕻 |
|---|---|
| Pinyin | hóng (cũng đọc: hòng) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+857B |