Cách viết chữ 蒦 (huò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (archaic) to measure, yardstick, a standard · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蒦 |
|---|---|
| Pinyin | huò |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84A6 |
Nghĩa tiếng Anh
- (archaic) to measure
- yardstick
- a standard
Nghĩa: (archaic) to measure, yardstick, a standard · 13 nét
| Chữ Hán | 蒦 |
|---|---|
| Pinyin | huò |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84A6 |