Cách viết chữ 葫 (hú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Allium scorodoprasum, bottle gourd · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 葫
Thứ tự nét từng bước của chữ 葫

Luyện viết chữ 葫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán葫
Pinyinhú
Số nét12
UnicodeU+846B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 葫

TừPinyinNghĩa
葫芦hú lucalabash or bottle gourd (Lagenaria siceraria); hoist

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 葫 →