Cách viết chữ 宦 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Huan, imperial official, court eunuch · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 宦
Thứ tự nét từng bước của chữ 宦

Luyện viết chữ 宦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宦
Pinyinhuàn
Số nét9
UnicodeU+5BA6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宦 →