Cách viết chữ 涣 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dissipate, to dissolve · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涣 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6DA3 |
Nghĩa tiếng Anh
- to dissipate
- to dissolve
Từ chứa chữ 涣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 涣散 | huàn sàn | to slacken; lax |