Cách viết chữ 逭 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to escape from · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逭 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+902D |
Nghĩa tiếng Anh
- to escape from
Nghĩa: to escape from · 11 nét
| Chữ Hán | 逭 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+902D |