Cách viết chữ 阄 (jiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lots (to be drawn), lot (in a game of chance) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阄 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9604 |
Nghĩa tiếng Anh
- lots (to be drawn)
- lot (in a game of chance)
Nghĩa: lots (to be drawn), lot (in a game of chance) · 10 nét
| Chữ Hán | 阄 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9604 |