Cách viết chữ 霁 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sky clearing up · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霁 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9701 |
Nghĩa tiếng Anh
- sky clearing up
Nghĩa: sky clearing up · 14 nét
| Chữ Hán | 霁 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9701 |