AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 靚 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 靚
Luyện viết chữ 靚 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
靚
Pinyin
jìng
Số nét
15
Unicode
U+975A
Chữ Hán khác
靜
jìng
靳
jìn
鞠
jū
鞫
jū
鞯
jiān
韁
jiāng
韭
jiǔ
頡
jié
頰
jiá
頸
jǐng
颈
jǐng
颉
jié
Tự viết chữ 靚 →