Cách viết chữ 靳 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jin, martingale, stingy · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 靳
Thứ tự nét từng bước của chữ 靳

Luyện viết chữ 靳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán靳
Pinyinjìn
Số nét13
UnicodeU+9773

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 靳 →