Cách viết chữ 靖 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jing, quiet, peaceful · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 靖 |
|---|---|
| Pinyin | jìng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9756 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Jing
- quiet
- peaceful
- to make tranquil
- to pacify
Từ chứa chữ 靖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 曲靖 | qǔ jìng | Qujing prefecture level city in Yunnan |