AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 雞 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 雞
Luyện viết chữ 雞 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
雞
Pinyin
jī
Số nét
18
Unicode
U+96DE
Chữ Hán khác
霁
jì
霽
jì
靖
jìng
静
jìng
靚
jìng
靜
jìng
靳
jìn
鞠
jū
鞫
jū
鞯
jiān
韁
jiāng
韭
jiǔ
Tự viết chữ 雞 →