Cách viết chữ 涓 (juān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Juan, brook, to select · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 涓
Thứ tự nét từng bước của chữ 涓

Luyện viết chữ 涓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涓
Pinyinjuān
Số nét10
UnicodeU+6D93

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涓 →