Cách viết chữ 绢 (juàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thin, tough silk fabric · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 绢
Thứ tự nét từng bước của chữ 绢

Luyện viết chữ 绢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绢
Pinyinjuàn
Số nét10
UnicodeU+7EE2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绢 →