Cách viết chữ 缰 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 韁|缰[jiang1], bridle, reins · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 缰
Thứ tự nét từng bước của chữ 缰

Luyện viết chữ 缰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缰
Pinyinjiāng
Số nét16
UnicodeU+7F30

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缰 →