Cách viết chữ 羯 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Jie people, a tribe of northern China around the 4th century, ram, esp. gelded, to castrate · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 羯
Thứ tự nét từng bước của chữ 羯

Luyện viết chữ 羯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán羯
Pinyinjié
Số nét15
UnicodeU+7FAF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 羯 →