Cách viết chữ 胫 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lower part of leg, variant of 脛|胫[jing4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胫 |
|---|---|
| Pinyin | jìng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80EB |
Nghĩa tiếng Anh
- lower part of leg
- variant of 脛|胫[jing4]
Nghĩa: lower part of leg, variant of 脛|胫[jing4] · 9 nét
| Chữ Hán | 胫 |
|---|---|
| Pinyin | jìng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80EB |