AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 胛 (jiǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shoulder blade · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 胛
Luyện viết chữ 胛 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
胛
Pinyin
jiǎ
Số nét
9
Unicode
U+80DB
Nghĩa tiếng Anh
shoulder blade
Chữ Hán khác
胫
jìng
胶
jiāo
脊
jǐ
脚
jiǎo
脛
jìng
腈
jīng
腱
jiàn
腳
jiǎo
膠
jiāo
膲
jiāo
臼
jiù
舅
jiù
Tự viết chữ 胛 →