Cách viết chữ 翦 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jian, variant of 剪[jian3] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翦 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7FE6 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Jian
- variant of 剪[jian3]
Nghĩa: surname Jian, variant of 剪[jian3] · 15 nét
| Chữ Hán | 翦 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7FE6 |