Cách viết chữ 羁 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bridle, halter, to restrain · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 羁 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7F81 |
Nghĩa tiếng Anh
- bridle
- halter
- to restrain
- to detain
- to lodge
- inn
Nghĩa: bridle, halter, to restrain · 17 nét
| Chữ Hán | 羁 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7F81 |