Cách viết chữ 镌 (juān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to engrave (on wood or stone), to inscribe · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镌 |
|---|---|
| Pinyin | juān |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+954C |
Nghĩa tiếng Anh
- to engrave (on wood or stone)
- to inscribe
Nghĩa: to engrave (on wood or stone), to inscribe · 15 nét
| Chữ Hán | 镌 |
|---|---|
| Pinyin | juān |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+954C |