Cách viết chữ 莱 (lái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of weed plant (fat hen, goosefoot, pigweed etc), Chenopodium album · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 莱
Thứ tự nét từng bước của chữ 莱

Luyện viết chữ 莱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莱
Pinyinlái
Số nét10
UnicodeU+83B1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 莱

TừPinyinNghĩa
蓬莱péng láiPenglai county level city in Yantai 煙台|烟台, Shandong; Penglai, one of three fabled islands in Eastern sea, abode of immortals

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莱 →