Cách viết chữ 菱 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Trapa natans, water caltrop, variant of 菱[ling2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菱 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- Trapa natans
- water caltrop
- variant of 菱[ling2]
Nghĩa: Trapa natans, water caltrop, variant of 菱[ling2] · 11 nét
| Chữ Hán | 菱 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83F1 |