Cách viết chữ 肋 (lèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rib, Taiwan pr. [le4] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肋 |
|---|---|
| Pinyin | lèi |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+808B |
Nghĩa tiếng Anh
- rib
- Taiwan pr. [le4]
Nghĩa: rib, Taiwan pr. [le4] · 6 nét
| Chữ Hán | 肋 |
|---|---|
| Pinyin | lèi |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+808B |